tối tăm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu ánh sáng, không sáng sủa: Chỉ trạng thái không gian có rất ít hoặc không có ánh sáng, gây khó khăn cho việc nhìn thấy.
- Không rõ ràng, mờ mịt, không có tương lai: Dùng để miêu tả hoàn cảnh, số phận hoặc tình thế không có lối thoát, không có hy vọng, hoặc không được biết đến.
- Choáng váng, hoa mắt: Chỉ trạng thái cơ thể sau một cú sốc, làm việc quá sức hoặc bị đánh, khiến đầu óc quay cuồng, mất phương hướng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn hầm này quá tối tăm, cần có đèn pin mới đi được. (Miêu tả không gian thiếu ánh sáng.)
- Trong thời kỳ phong kiến, cuộc sống của người nông dân thật tối tăm và cơ cực. (Miêu tả hoàn cảnh sống khốn khó, không lối thoát.)
- Nghe tin dữ, anh ấy tối tăm mặt mũi, suýt ngã quỵ. (Miêu tả trạng thái choáng váng, hoa mắt vì sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tối tăm mặt mũi": Thành ngữ cố định, diễn tả trạng thái choáng váng, hoa mắt, mất phương hướng đến mức không nhìn rõ mặt mũi, thường do bị đánh, làm việc quá sức hoặc nghe tin sốc.
- Làm việc liên tục 12 tiếng, tôi thấy tối tăm mặt mũi.
- Dùng trong văn chương để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự u ám, tuyệt vọng.
- Những ngày tháng tù đày tối tăm.
Biến thể và từ gần giống
- Tối om (tính từ): Rất tối, không có chút ánh sáng nào (nhấn mạnh mức độ hơn "tối tăm").
- U ám (tính từ): Âm u, ảm đạm, thường dùng cho không gian hoặc bầu không khí nặng nề, có thể dùng ẩn dụ cho tương lai.
- Mờ mịt (tính từ): Không rõ ràng, không thấy đường đi, tương lai (thường dùng cho viễn cảnh, tương lai).
Từ đồng nghĩa
- Tối (tính từ): Thiếu ánh sáng (nghĩa đơn giản, ít mang sắc thái biểu cảm như "tối tăm").
- Mù mịt (tính từ): Mờ mờ, không rõ, thường do sương mù hoặc dùng ẩn dụ cho sự không rõ ràng.
- Đen tối (tính từ): Cực kỳ tối và thường mang nghĩa bóng về sự xấu xa, tội lỗi hoặc bi kịch.
Từ trái nghĩa
- Sáng sủa (tính từ): Có đủ ánh sáng; nghĩa bóng: rõ ràng, tốt đẹp, có tương lai.
- Minh bạch (tính từ): Rõ ràng, rành mạch (thường dùng cho sự việc, công việc).
- Tươi sáng (tính từ): Đầy ánh sáng và hy vọng.
Thành ngữ liên quan
- Tối tăm mặt mũi: Như đã giải thích ở trên.
- Tối như hũ nút: Rất tối, không có một chút ánh sáng nào lọt vào.
- Đầu óc tối tăm: Chỉ người có tư duy kém, không sáng suốt, ngu dốt (nghĩa bóng, có thể coi là cách dùng nâng cao).
- Suy nghĩ ấy thật là đầu óc tối tăm.
- t. 1. Tối nói chung: Nhà cửa tối tăm. 2. Không ai biết tới, không còn hy vọng, không có tương lai: Cuộc đời tối tăm. Tối tăm mặt mũi. Hoa mắt và chóng mặt.